[Lyrics+Vietsub] I DO - 911 | Họn phương tiếng Anh qua bài hát | 蘇格蘭英語 ([Lyrics+Vietsub] I DO - 911 | Học tiếng Anh qua bài hát | Scots English)
Mai Anh Nguyễn Thùy 發佈於 2025 年 08 月 03 日
沒有此條件下的單字- n. (c./u.)價值;值錢的;價值
- adj.值錢的
- prep.值得
- v.t.(用手)扔;拋;伸(四肢);挺(胸);使困惑;難住;摔倒;摔下;拋;扔
- n. (c./u.)扔;拋;(用於沙發等上的)薄毯;摔
US /'moʊmənt/
・
UK /'məʊmənt/