Cách luyện nói tiếng Anh bằng phương pháp Shadowing | Bài 5 (Cách luyện nói tiếng Anh bằng phương pháp Shadowing | Bài 5)
Văn Hưng 發佈於 2025 年 03 月 11 日
沒有此條件下的單字US /æŋˈzaɪɪti/
・
UK /æŋ'zaɪətɪ/
- n. (u.)焦慮 ; 掛慮 ; 不安 ; 渴望 ; 熱望 ; 焦慮渴望 ; 焦急 ; 擔憂 ; 慮 ; 悒
US /sɪɡˈnɪfɪkənt/
・
UK /sɪgˈnɪfɪkənt/
US /dɪˈprɛʃən/
・
UK /dɪ'preʃn/
- n. (c./u.)憂鬱;蕭條;憂鬱症;經濟蕭條;低氣壓;窪地